MOLYKOTE HP-500 - Mỡ bôi trơn hoàn toàn chứa flo dành cho các điều kiện khắc nghiệt trong phòng sạch và thiết bị sản xuất chất b
-
+852 9408 1652 WhatsApp
-
info@innosiltech.com Email
Mỡ Molykote HP-500 là loại mỡ được fluor hóa hoàn toàn, được thiết kế đặc biệt cho các điều kiện khắc nghiệt và các ứng dụng đòi hỏi độ chính xác cao, chẳng hạn như thiết bị phòng sạch và thiết bị sản xuất chất bán dẫn. Sản phẩm được làm từ chất lỏng perfluoropolyether (PFPE) có độ tinh khiết cao và được làm đặc bằng polytetrafluoroethylene (PTFE), cung cấp khả năng bôi trơn ổn định ngay cả trong môi trường tiếp xúc với hóa chất mạnh, chân không hoặc nhiệt độ cao. Loại mỡ này mang lại hiệu suất vượt trội với tổn thất bay hơi tối thiểu, đảm bảo khả năng bôi trơn lâu dài mà không để lại cặn hoặc ăn mòn.
thông số sản phẩm
| bố cục: | perfluoropolyether và polyme flo hóa |
| vẻ bề ngoài: | trắng |
| nhiệt độ phục vụ: | -20 đến 200ºC |
| phạm vi: | >450 v/mil |
| Điểm bắt lửa: | >101,1 °C |
| khả năng chịu nhiệt: | -57°C đến 204°C |
| bao bì: | 500g |
các tính năng chính
Tương thích với hầu hết các loại nhựa - Molykote HP-500 ổn định về mặt hóa học và không phản ứng với các vật liệu thông thường như PTFE, PEEK và FKM. Sau 500 giờ tiếp xúc ở 150°C, không quan sát thấy hiện tượng phồng rộp, đổi màu hoặc thay đổi bề mặt. Điều này đảm bảo mỡ có thể được sử dụng an toàn cho các cơ cấu chính xác có chứa các bộ phận hỗn hợp bằng nhựa và kim loại mà không có nguy cơ ăn mòn hoặc làm hỏng vật liệu.
Độ ổn định tuyệt vời ở nhiệt độ cao - với phạm vi nhiệt độ hoạt động từ -20°C đến 200°C và khả năng chịu nhiệt lên đến 204°C, hp-500 vẫn giữ được độ nhớt và khả năng bôi trơn ngay cả khi tiếp xúc liên tục với nhiệt độ cao. Các thử nghiệm về độ ổn định nhiệt cho thấy tổn thất khối lượng dưới 1% sau 24 giờ ở 200°C.
Khả năng chống chịu hóa chất và dung môi vượt trội - công thức gốc PFPE mang lại khả năng chống chịu xuất sắc với axit, kiềm và dung môi hữu cơ. Khi tiếp xúc với hơi axit clohydric và hỗn hợp dung môi trong 72 giờ, HP-500 vẫn duy trì được cấu trúc nguyên vẹn và không bị phân hủy.
Khả năng chống oxy hóa giảm thiểu tối đa; thích hợp cho việc bôi trơn lâu dài - hp-500 có khả năng chống lại sự phân hủy do oxy hóa trong môi trường giàu oxy hoặc phản ứng. Trong các thử nghiệm dài hạn ở 150°C trong 1000 giờ, sự thay đổi độ nhớt vẫn nằm trong khoảng ±5%, đảm bảo bôi trơn liên tục mà không tạo cặn hoặc đóng rắn.
Áp suất hơi thấp (dầu gốc) - dầu gốc PFPE của sản phẩm có áp suất hơi cực thấp, đo được ở mức 1×10^-8 torr ở 20°C. Điều này ngăn ngừa sự thoát khí và tạo hạt trong hệ thống chân không hoặc phòng sạch, đảm bảo hiệu suất ổn định và duy trì độ sạch cần thiết trong các ứng dụng nhạy cảm như sản xuất chất bán dẫn hoặc dụng cụ quang học.
Chất bán dẫn Molykote HP-500 được sử dụng trong robot xử lý wafer, máy bơm chân không và hệ thống phòng sạch để ngăn ngừa ô nhiễm đồng thời đảm bảo chuyển động cơ học trơn tru. Áp suất hơi thấp của nó giảm thiểu sự thoát khí, duy trì tính toàn vẹn của môi trường sản xuất bán dẫn.
Điện tử - loại mỡ này cung cấp khả năng bôi trơn đáng tin cậy cho các linh kiện điện tử chính xác, công tắc và đầu nối. Độ bền điện môi >450 V/mil đảm bảo cách điện giữa các tiếp điểm kim loại, giảm nguy cơ phóng điện hoặc rò rỉ dòng điện.
Trong quá trình xử lý hóa chất, hp-500 chịu được sự tiếp xúc với axit mạnh, bazơ và dung môi hữu cơ, đảm bảo bôi trơn liên tục trong bơm hóa chất, van và phớt cơ khí. Nó ngăn ngừa mài mòn và ăn mòn hóa học trong quá trình hoạt động liên tục trong môi trường ăn mòn.
Dược phẩm - Đặc tính không phản ứng và sạch sẽ của hp-500 khiến nó phù hợp với các máy móc sản xuất dược phẩm, nơi nó duy trì độ bôi trơn ngay cả sau khi khử trùng hoặc tiếp xúc với chất tẩy rửa, đảm bảo vệ sinh và ổn định hoạt động.
Trong các ứng dụng ô tô, hp-500 được sử dụng trong ren cảm biến oxy, các bộ phận hệ thống nhiên liệu và ổ trục động cơ chịu nhiệt độ cao. Nó duy trì ổn định dưới 204°C, ngăn ngừa hiện tượng cacbon hóa và đảm bảo bôi trơn liên tục trong thời gian dài.
Trong lĩnh vực hàng không vũ trụ, Molykote HP-500 cung cấp khả năng bôi trơn bền bỉ cho các bộ truyền động, đầu nối và hệ thống ổ trục tiếp xúc với môi trường chân không và nhiệt độ khắc nghiệt. Sản phẩm duy trì độ tin cậy cơ học từ -57°C đến 204°C, thích hợp cho cả tàu vũ trụ và hệ thống hàng không ở độ cao lớn.