ShinEtsu KP-301 – Phụ gia silicon biến tính polyete dùng cho sơn phủ công nghiệp
-
+852 9408 1652 WhatsApp
-
info@innosiltech.com Email
KP-301 là một loại silicone biến tính polyete có trọng lượng phân tử trung bình, được phát triển cho các hệ thống sơn phủ gốc dung môi. Sản phẩm mang lại trải nghiệm thao tác mượt mà nhờ cải thiện độ chảy của màng sơn, giảm ma sát trong quá trình thi công và giúp người dùng đạt được bề mặt sơn phủ đồng đều. Hiệu suất ổn định của nó trên các hệ thống acrylic, epoxy, urethane và flo hóa khiến nó phù hợp với môi trường sơn phủ chuyên nghiệp, nơi tính nhất quán và dễ thi công là yếu tố thiết yếu.
thông số sản phẩm
| bố cục: | silicon biến tính polyete |
| vẻ bề ngoài: | chất lỏng trong suốt |
| độ nhớt 25 °c mm²/s: | ~800–1500 mm²/s (điển hình) |
| Tỷ trọng riêng ở 25 °C: | ~0,97 ± 0,03 |
| bao bì: | 17kg |
các tính năng chính
Cải thiện độ trượt – KP-301 tăng cường độ trượt bằng cách giảm hệ số ma sát của màng đã đóng rắn, được hỗ trợ bởi phạm vi độ nhớt khoảng 800–1500 mm²/s ở 25°C. Phạm vi độ nhớt có thể đo được này cho phép chất phụ gia phân tán đều trong các hệ thống gốc dung môi, giúp cải thiện độ trượt ổn định ngay cả ở liều lượng thấp. Nó cung cấp hiệu suất trượt nhất quán trên các công thức nhựa acrylic, epoxy, urethane và nhựa flo hóa.
Chất hỗ trợ san phẳng – KP-301 cải thiện khả năng san phẳng bằng cách giảm giá trị sức căng bề mặt trong giai đoạn màng ướt, cho phép lớp phủ chảy thành một lớp có độ dày đồng đều hơn. Các thử nghiệm cho thấy sự giảm các phép đo đỉnh-đáy trên màng đã khô, dẫn đến bề mặt bóng mịn hơn và ít vết hằn hơn. Chất phụ gia này duy trì sự cân bằng dòng chảy mà không gây ra bọt hoặc làm xáo trộn bề mặt.
Khả năng chống trầy xước – KP-301 tăng cường khả năng chống mài mòn bằng cách củng cố độ bền bề mặt của màng phim đã đóng rắn. Các đánh giá trong phòng thí nghiệm cho thấy giá trị mài mòn Taber được cải thiện khi được thêm vào ở liều lượng thích hợp. Độ bền tăng thêm này giúp bảo vệ lớp phủ trên các chất nền kim loại, nhựa và vật liệu composite trong quá trình xử lý, làm sạch và sử dụng lâu dài.
Khả năng tương thích với nhựa – KP-301 thể hiện khả năng tương thích rộng rãi với nhựa acrylic, polyester, epoxy, urethane và nhựa flo hóa, được xác minh thông qua các thử nghiệm về khả năng trộn lẫn và độ trong suốt. Khả năng tương thích này đảm bảo chất phụ gia phân tán đồng đều mà không bị tách lớp, cho phép thực hiện các công thức linh hoạt trong các lớp phủ gốc dung môi hiệu suất cao.
Độ ổn định dung môi – kp-301 duy trì hiệu suất ổn định trong các hệ dung môi, hỗ trợ phân tán đồng đều trong các dung môi sơn phủ thông thường. Các thử nghiệm xác nhận độ nhớt ổn định và không có sự tách pha sau thời gian bảo quản dài, cho phép các nhà sản xuất duy trì hành vi phụ gia có thể dự đoán được trong môi trường sản xuất.
Lớp phủ – KP-301 được sử dụng rộng rãi trong các lớp phủ công nghiệp nói chung để cải thiện độ chảy và độ trơn trượt trên bề mặt, tạo ra các màng phủ mịn hơn sau khi đóng rắn. Phạm vi độ nhớt từ 800–1500 mm²/s cho phép định lượng chính xác trong các dây chuyền phủ dung môi, hỗ trợ hình thành màng phủ đồng nhất.
Sơn – KP-301 được sử dụng trong các loại sơn gốc dung môi khi cần độ phẳng mịn hơn và khả năng thi công được cải thiện. Hiệu quả ở liều lượng thấp từ 0,01% đến 1,0% cho phép thêm vào một cách chính xác mà không ảnh hưởng đến các đặc tính cốt lõi của sơn.
Mực in KP-301 giúp tăng cường khả năng in ấn bằng cách giảm thiểu các khuyết tật bề mặt và cải thiện khả năng lan mực trong các hệ mực gốc dung môi. Khả năng tương thích với các hệ mực acrylic và polyester cho phép mực được phủ đều và liên tục trong quá trình in.
Nhựa – KP-301 được tích hợp vào các lớp phủ xử lý bề mặt cho chất nền nhựa để cải thiện độ trơn trượt, giảm hiện tượng bám dính và đảm bảo bề mặt đồng đều hơn. Khả năng ổn định dòng chảy của màng phim hỗ trợ độ bám dính của lớp phủ và chất lượng bề mặt cuối cùng.
Sơn công nghiệp – KP-301 được sử dụng trong các loại sơn công nghiệp hiệu suất cao, đòi hỏi độ phẳng đồng đều, độ trơn trượt được kiểm soát và đặc tính bề mặt bền bỉ. Tính ổn định của nó trong dung môi hữu cơ đảm bảo quá trình xử lý đáng tin cậy trong các điều kiện công nghiệp khắc nghiệt.